Bài viết

Tôi không nghĩ câu hỏi đúng là robot có thay thế lao động phổ thông ở Việt Nam hay không. Câu hỏi đúng hơn là: robot sẽ thay thế khâu nào trước, nhóm công nhân nào chịu cú sốc đầu tiên, và xã hội có chuẩn bị đủ nhanh để họ chuyển sang việc khác hay không.
Nhiều người vẫn hình dung robot là cánh tay máy đắt đỏ, cố định sau hàng rào an toàn trong một dây chuyền lớn. Hình dung đó đã cũ. Robot công nghiệp vẫn tồn tại, nhưng thị trường đang có thêm Cobot, robot di động trong kho, hệ thống thị giác máy tính phục vụ QC, và Humanoid Robot. Chúng được thiết kế để đi vào những môi trường vốn dành cho con người: xưởng lắp ráp, kho hàng, khu vực đóng gói, điểm kiểm tra chất lượng.
Ví dụ gây chú ý là Unitree G1 của Trung Quốc, có giá niêm yết khoảng 13.500 USD, tương đương xấp xỉ 350 triệu VND. Con số này không tự chứng minh rằng mọi nhà máy sẽ mua robot ngay. Một robot muốn tạo ra giá trị còn cần tích hợp, bảo trì, nguồn điện, phần mềm, quy trình an toàn và người vận hành. Nhưng nó thay đổi hẳn cuộc nói chuyện về chi phí: mức giá đó được đặt cạnh tổng chi phí lương, bảo hiểm xã hội và phúc lợi của một công nhân may mặc hoặc điện tử Việt Nam trong chưa đầy 3 năm.
Đây là điểm mà mô hình cạnh tranh dựa trên lao động giá rẻ, vốn kéo dài hơn 30 năm, bắt đầu có vết nứt. Nếu doanh nghiệp chỉ cần vài năm để thu hồi phần vốn mua thiết bị, còn thiết bị có thể hoạt động nhiều ca và cho đầu ra nhất quán, họ sẽ tự động hóa những công đoạn dễ chuẩn hóa trước. Không cần có ác ý với công nhân. Đó đơn giản là cách bảng tính chi phí vận hành buộc người quản lý nhà máy phải suy nghĩ.
Từ góc nhìn của tôi, nói robot “cướp việc” là cách nói quá đơn giản. Robot xóa những vị trí có công việc lặp lại, đo đếm được, quy trình rõ, ít cần phán đoán. Vấn đề đau hơn nằm ở chỗ người mất vị trí ấy không tự động bước sang một công việc tốt hơn. Khoảng cách giữa hai việc làm đó là kỹ năng, thu nhập trong thời gian chuyển tiếp, địa điểm sinh sống và khả năng tiếp cận đào tạo. Chính khoảng cách này mới là bài toán chính sách.
Ai muốn nhìn rộng hơn về hướng phát triển của thị trường có thể đọc bài CUỘC CÁCH MẠNG AI & ROBOTICS 2026. Nhưng với Việt Nam, tôi muốn kéo cuộc thảo luận trở về xưởng sản xuất và đời sống công nhân: tự động hóa không phải viễn cảnh của thập kỷ xa xôi. Nó đã là quyết định Capex được cân nhắc tại từng doanh nghiệp.

Dữ liệu từ Viện Nghiên cứu RMIT và Bộ LĐ-TB&XH cho thấy trong giai đoạn 2018–2022, tự động hóa đã thay thế khoảng 66.800 lao động phổ thông tại Việt Nam. Cùng giai đoạn, hơn 154.000 việc làm kỹ thuật chất lượng cao được mở ra. Nếu chỉ nhìn số tổng, đây có vẻ là tín hiệu tích cực: số việc kỹ thuật mới lớn hơn số việc phổ thông bị thay thế.
Nhưng tổng số không nói hết sự thật. Người đứng bên một máy dập, bàn lắp ráp hoặc line đóng gói không mặc nhiên trở thành kỹ thuật viên vận hành robot, nhân viên bảo trì, chuyên viên dữ liệu hay kỹ sư tự động hóa. Họ cần học lại. Họ cần thời gian. Và họ cần một cơ chế tài chính để có thể học trong lúc vẫn phải trả tiền thuê nhà, nuôi con, gửi tiền về quê.
Đó là lý do tôi không thích kiểu lập luận “công nghệ luôn tạo thêm việc làm nên cứ yên tâm”. Đúng là công nghệ tạo việc mới, nhưng việc mới không xuất hiện đúng nơi, đúng thời điểm và đúng năng lực của người vừa mất việc. Một công nhân ở khu công nghiệp không sống bằng một biểu đồ tổng hợp thị trường lao động. Họ sống bằng lương tháng sau.
Sự phân hóa đã khá rõ. Các cụm công nghiệp tại Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bình Dương và Đồng Nai có lợi thế lớn hơn về hạ tầng, chuỗi cung ứng và hiện diện của FDI. Samsung, Foxconn, Pegatron, Luxshare cùng các nhà cung ứng liên quan có lý do kinh tế mạnh để tự động hóa các khâu lắp ráp, dập khuôn và kiểm định chất lượng. Các công đoạn này thường có quy trình ổn định, khối lượng đủ lớn và yêu cầu sai số thấp.
Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa lại ở một thế khác. Họ chịu cùng áp lực tăng lương, tiêu chuẩn xanh, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và sức ép giao hàng, nhưng thiếu vốn để đầu tư một hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh. Nhiều doanh nghiệp sẽ không mua Humanoid Robot. Họ có thể bắt đầu bằng máy cắt, cảm biến, camera QC, phần mềm quản lý kho hoặc một thiết bị đóng gói. Đây là điều đáng lưu ý: tự động hóa không nhất thiết xuất hiện như một cuộc thay người hàng loạt. Nó đến bằng hàng chục cải tiến nhỏ, mỗi cải tiến làm một nhóm việc cần ít người hơn.
Những thay đổi về AI Agent và Workflow tự động cũng đáng theo dõi vì robot vật lý không hoạt động một mình. Robot ở sàn xưởng cần hệ thống điều phối đơn hàng, dự báo tồn kho, theo dõi lỗi và xử lý ngoại lệ. Bài viết về Agentic AI và tự động hóa thông minh giúp làm rõ phần “não” đang dần nối với phần “tay chân” của tự động hóa.
Doanh nghiệp không mua robot vì robot trông hiện đại. Họ mua khi tổng chi phí sở hữu, hay TCO, có lý hơn việc duy trì một quy trình phụ thuộc vào lao động lớn. TCO không phải chỉ là giá mua thiết bị. Nó gồm chi phí triển khai, tích hợp, bảo trì, phần mềm, điện, đào tạo và thời gian hệ thống dừng để sửa. Ở chiều ngược lại, chi phí con người cũng không chỉ là lương cơ bản. Nó gồm bảo hiểm xã hội, phúc lợi, tuyển dụng, đào tạo, biến động nhân sự và chi phí khi chất lượng đầu ra không ổn định.
Với Unitree G1 ở mức xấp xỉ 350 triệu VND, lập luận “robot quá đắt nên Việt Nam chưa phải lo” mất sức nặng. Mức giá này chưa biến Humanoid Robot thành lựa chọn phổ quát. Robot hình người còn phải chứng minh độ bền, an toàn và năng lực làm việc ngoài các màn trình diễn đẹp. Song giá niêm yết đã phát đi tín hiệu rất mạnh: chi phí phần cứng đang hạ, còn chi phí duy trì một vị trí lao động giản đơn lại chịu áp lực tăng.
Điểm hấp dẫn nhất của máy móc không phải là nó làm việc không mệt. Điểm hấp dẫn là đầu ra của nó có thể được chuẩn hóa. Với QC, đo đạc, nhận diện lỗi bề mặt, kiểm tra mối hàn, phân loại và đóng gói, doanh nghiệp cần mức độ chính xác lặp lại. Một hệ thống thị giác máy tính hoặc robot được cấu hình tốt giúp doanh nghiệp kiểm soát biến động. Trong những ngành phải bán hàng vào EU hoặc Mỹ, tiêu chuẩn xanh và truy xuất nguồn gốc càng làm giá trị của dữ liệu quy trình tăng lên.
Thuế tối thiểu toàn cầu cũng làm bài toán đầu tư thay đổi. Khi ưu đãi thuế không còn tạo ra mức chênh lệch hấp dẫn như trước, tập đoàn đa quốc gia sẽ chú ý hơn đến năng suất, chất lượng và năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng. Đầu tư Capex cho tự động hóa là một cách để họ tối ưu cấu trúc vận hành. Tôi không cho rằng đây là nguyên nhân duy nhất khiến robot vào Việt Nam nhanh hơn, nhưng nó là động lực đủ thực tế để các ban điều hành không thể bỏ qua.
Robot không cần thay thế cả nhà máy để gây tác động lớn. Chỉ cần nó thay thế một vị trí then chốt trong một công đoạn lặp lại, phần còn lại của dây chuyền sẽ phải tổ chức lại theo.
Vì vậy, tranh luận “robot hay con người” sai ngay từ đầu. Nhà máy tương lai thường không phải nơi không có người; nó là nơi có ít người làm thao tác tay đơn giản hơn và nhiều người chịu trách nhiệm vận hành, xử lý lỗi, bảo trì, giám sát an toàn. Nhưng kết quả tốt hay xấu phụ thuộc vào việc người lao động hiện tại có được đưa vào nhóm thứ hai hay bị đẩy ra ngoài cổng nhà máy.
Ngành điện tử và viễn thông là khu vực dễ thấy nhất. Lắp ráp, kiểm tra, đóng gói, kiểm định chất lượng và các thao tác lặp đi lặp lại có cấu trúc rõ là mục tiêu hợp lý của tự động hóa. Đây cũng là nơi FDI có quy mô vốn, năng lực kỹ thuật và áp lực chất lượng đủ lớn để đầu tư trước. Tại Bắc Ninh và Thái Nguyên, câu chuyện robot không còn nằm trong báo cáo xu hướng; nó gắn với năng lực cạnh tranh của các dây chuyền sản xuất thật.
Dệt may và da giày có một nghịch lý. Nhiều công đoạn vẫn cần sự khéo léo của bàn tay người, nhất là với vật liệu mềm, mẫu mã thay đổi và các khâu có độ linh hoạt cao. Nhưng điều đó không bảo vệ toàn bộ việc làm. Cắt tự động, may lập trình, dán keo, phân loại và đóng gói là những điểm có thể được cơ giới hóa từng phần. Khi từng đoạn được tự động hóa, số lượng lao động cho cả line có thể giảm dù sản phẩm cuối vẫn cần con người ở vài công đoạn.
Logistics, kho vận và thương mại điện tử cũng là vùng dễ bị tác động. Robot di động như AGV hoặc AMR có thể phục vụ vận chuyển nội bộ, sắp xếp và phân loại trong kho. Kho thông minh đặc biệt có lợi khi đơn hàng nhiều, quy trình rõ và thời gian xử lý là lợi thế cạnh tranh. Với người lao động kho bãi, kỹ năng bốc xếp đơn thuần sẽ yếu dần về giá trị nếu không đi kèm năng lực dùng thiết bị, kiểm kê số hóa hoặc xử lý vận hành.
Chế biến nông sản, thủy sản và đồ gỗ cũng chịu áp lực. Phân loại, fillet cá, sơn, kiểm tra bề mặt, đóng gói xuất khẩu là các hoạt động doanh nghiệp muốn kiểm soát chặt hơn khi tiêu chuẩn thị trường tăng. Không phải nhà máy nào cũng thay toàn bộ dây chuyền. Tuy nhiên, một khi khách hàng quốc tế yêu cầu dữ liệu truy xuất và chất lượng đồng đều, tự động hóa sẽ chuyển từ lựa chọn nâng cao thành chi phí để được tham gia cuộc chơi.
Tôi cho rằng cần bỏ ngay suy nghĩ rằng lao động phổ thông chỉ bị đe dọa bởi robot hình người. Trong vài năm tới, máy móc chuyên dụng, camera QC, phần mềm điều phối và robot kho có thể tác động nhanh hơn Humanoid Robot. Robot hình người thu hút truyền thông vì hình dạng giống người. Nhưng trong nhà máy, thứ thay việc hiệu quả nhất thường là công cụ rất “không giống người”, chỉ làm đúng một việc với tốc độ và độ ổn định cao.

Nhóm dễ tổn thương nhất thường là lao động có công việc lặp lại, ít đào tạo chính quy, thu nhập không có nhiều dư địa tích lũy. Lao động nữ và người trên 35 tuổi tại các khu công nghiệp có thể gặp rủi ro lớn hơn khi vị trí của họ bị cắt giảm. Không phải vì họ kém giá trị hơn, mà vì họ thường phải gánh nhiều ràng buộc hơn: chăm con, chăm người thân, áp lực thu nhập và hạn chế khả năng chuyển nơi ở để học hoặc làm việc mới.
Nếu quá trình chuyển đổi diễn ra thiếu chuẩn bị, một phần lao động có thể quay về nông nghiệp hoặc chuyển sang khu vực phi chính thức như giao hàng, tài xế công nghệ, buôn bán nhỏ. Không có gì sai với những công việc đó, nhưng đây không phải lúc nào cũng là lựa chọn chủ động hay tạo thu nhập ổn định. Khi nhiều người cùng bị đẩy sang các thị trường dễ gia nhập, cạnh tranh sẽ tăng và sức mua tại các đô thị công nghiệp vệ tinh có nguy cơ suy yếu.
Đây cũng là nơi tôi phản đối phản ứng kiểu “cấm robot để giữ việc”. Cấm hay đánh thuế mù quáng vào thiết bị có thể khiến doanh nghiệp Việt Nam mất đơn hàng trước khi giữ được việc làm. Khách hàng quốc tế không chờ chúng ta giải quyết xong tranh luận chính sách mới đặt yêu cầu về chất lượng, truy xuất hay thời gian giao hàng. Nếu nhà máy trong nước không nâng năng suất, đơn hàng có thể đi nơi khác. Khi đó, lao động mất việc mà Việt Nam cũng mất luôn năng lực sản xuất.
Điều cần làm là buộc lợi ích năng suất phải đi cùng trách nhiệm chuyển đổi lao động. Doanh nghiệp hưởng lợi từ tự động hóa cần tham gia tài chính và tổ chức đào tạo. Nhà nước cần tạo cơ chế để người lao động học được kỹ năng có nhu cầu thật, thay vì phát chứng chỉ cho đủ chỉ tiêu. Trường nghề cần dạy vận hành, sửa chữa, bảo trì robot, giám sát hệ thống AI, an toàn thiết bị và đọc dữ liệu sản xuất. Những kỹ năng này thực tế hơn nhiều so với khẩu hiệu “học công nghệ”.
Hàn Quốc chọn một cách tiếp cận đáng suy nghĩ. Nước này cắt giảm ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp với công ty sử dụng robot, từ 7% xuống còn 1–3%. Có thể xem đây là một dạng “thuế robot” gián tiếp: không phải phạt doanh nghiệp dùng máy móc, mà là giảm mức hỗ trợ công dành cho khoản đầu tư đó để ưu tiên nguồn lực cho chuyển đổi kỹ năng.
Song phần đáng học hơn là hướng sử dụng nguồn lực. Chương trình Tomorrow Learning Card của Hàn Quốc có giá trị 3–5 triệu Won cho mỗi lao động. Ý tưởng cốt lõi rất thẳng: người lao động cần có sức mua đào tạo của riêng họ. Khi đó, họ không hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí của công ty cũ hoặc chờ một khóa học công miễn phí có nội dung không khớp thị trường.
Indonesia xây mạng lưới an sinh hai tầng, kết hợp trợ cấp thôi việc với JKP theo Nghị định 37/2021, trong đó có đào tạo bắt buộc. Điều đáng chú ý là đào tạo được gắn với giai đoạn mất việc, thay vì xem đó là một hoạt động phụ có thì tốt, không có cũng xong. Ấn Độ đi theo hướng yêu cầu doanh nghiệp đóng tương đương 15 ngày lương của lao động mất việc vào Quỹ Tái đào tạo.
Ba mô hình khác nhau về chi tiết, nhưng có chung một thông điệp: chi phí chuyển đổi không thể chỉ nằm trên vai người lao động. Nếu doanh nghiệp và nền kinh tế thu lợi từ năng suất của robot, họ phải cùng trả tiền để con người đi qua giai đoạn chuyển tiếp. Tôi không cổ vũ việc sao chép nguyên xi bất kỳ mô hình nào. Việt Nam có cấu trúc doanh nghiệp, ngân sách và thị trường lao động riêng. Nhưng nguyên tắc phân bổ trách nhiệm này rất đáng để giữ lại.
Thời gian 3–5 năm là đủ ngắn để không thể chỉ nói về chiến lược dài hạn. Việt Nam cần một Quỹ Tái đào tạo kỹ năng nghề có thiết kế rõ người đóng, người hưởng và kỹ năng được tài trợ. Có thể nghiên cứu phí điều tiết công nghệ hoặc điều chỉnh chính sách với hoạt động tự động hóa thay thế việc làm, nhưng phải tránh biến nó thành một loại phí làm doanh nghiệp ngại nâng năng suất.
Thiết kế tốt nên nhắm vào kết quả. Doanh nghiệp tự động hóa cần công khai kế hoạch chuyển đổi vị trí, số lao động bị ảnh hưởng và lộ trình đào tạo nội bộ hoặc liên kết trường nghề. Người lao động cần nhận được quyền học đủ linh hoạt để dùng vào kỹ năng có nhu cầu tại địa phương. Nhà nước cần đo được sau đào tạo bao nhiêu người có việc, chứ không chỉ đo số người ngồi trong lớp.
Đào tạo nghề cũng phải thay cách nghĩ. Không phải ai cũng cần thành kỹ sư AI hay lập trình viên. Một nhà máy cần người vận hành máy, kỹ thuật viên bảo trì, người kiểm tra an toàn, người hiệu chỉnh cảm biến, nhân viên quản lý vật tư và người hiểu Workflow sản xuất số hóa. Đây là những con đường đi lên thực tế hơn cho nhiều lao động phổ thông. Mục tiêu là đưa họ từ người làm một thao tác sang người hiểu và kiểm soát một hệ thống.
Việt Nam cũng không nên chỉ là nơi nhập robot rồi chấp nhận mất việc. Làn sóng này mở ra nhu cầu sản xuất linh kiện, vỏ cơ khí, cảm biến, tích hợp hệ thống, bảo trì và dịch vụ vận hành. Nếu doanh nghiệp nội địa xây được năng lực ở các mắt xích đó, robot có thể tạo ra một lớp công việc kỹ thuật mới ngay trong nước. Bài viết về công nghệ lõi của Robot AI hiện đại cho thấy robot là tổ hợp của cơ khí, cảm biến, phần mềm và AI; đó cũng là nhiều điểm để doanh nghiệp Việt Nam tham gia, thay vì đứng ngoài.
Tôi nghiêng về một chính sách có điều kiện thay vì “thuế robot” áp dụng rộng và sớm. Thuế hay phí chỉ hợp lý nếu tiền thu được quay lại người lao động một cách minh bạch, dễ tiếp cận và có thể kiểm chứng. Nếu nó chỉ tạo thêm thủ tục, doanh nghiệp lớn sẽ chịu được, còn SMEs sẽ mệt trước. Một cơ chế tốt phải khiến doanh nghiệp thấy đào tạo lại lao động là lựa chọn rẻ và thuận hơn việc đơn giản sa thải họ.
Cuối cùng, cần nhìn thẳng vào giới hạn của khẩu hiệu “không ai bị bỏ lại phía sau”. Nó chỉ có nghĩa khi người lao động nhận được thông tin sớm, có thu nhập chuyển tiếp, có khóa học phù hợp và có cơ hội việc làm thật sau khóa học. Nếu thiếu bốn thứ đó, khẩu hiệu vẫn đẹp nhưng không trả được tiền chợ.
Robot sẽ xóa bớt những công việc Dirty, Dangerous, Dull: bẩn, nguy hiểm và nhàm chán. Tôi không muốn một xã hội bắt con người giữ những việc ấy chỉ để chứng minh rằng chúng ta vẫn còn nhiều việc làm. Một nền kinh tế tốt phải cho phép máy móc làm phần việc máy móc làm tốt, còn con người đi tới những việc đòi hỏi trách nhiệm, kỹ năng, phán đoán và chăm sóc.
Nhưng tôi cũng không tin vào câu chuyện tự động hóa tự nhiên sẽ nâng mọi người lên. Thị trường không tự lo phần đó. Khi doanh nghiệp tăng năng suất, lợi ích ban đầu thường đi về phía doanh nghiệp sở hữu vốn và công nghệ. Nếu không có chính sách tái phân bổ một phần lợi ích ấy sang đào tạo, an sinh và cơ hội việc làm mới, chênh lệch sẽ rộng hơn.
Robot thay thế lao động phổ thông ở Việt Nam vì thế là chuyện đang diễn ra theo từng phân khúc, không phải lời tiên tri để đem ra dọa nhau. Việt Nam không cần chọn giữa robot và công nhân. Việt Nam phải chọn giữa một quá trình chuyển đổi có tổ chức, có tiền và có trách nhiệm, với một quá trình để hàng triệu người tự xoay xở khi dây chuyền thay đổi. Với tôi, lựa chọn thứ hai đắt hơn rất nhiều, chỉ là hóa đơn đến muộn hơn.
Không có cơ sở trong dữ liệu hiện có để khẳng định robot sẽ thay thế hoàn toàn công nhân dệt may trong 5 năm tới. Dệt may còn nhiều khâu cần xử lý vật liệu mềm và sự linh hoạt thủ công. Tuy vậy, cắt, dán keo, phân loại, kiểm tra và đóng gói có thể được tự động hóa từng phần. Rủi ro thực tế là số người cần cho một dây chuyền giảm dần, chứ không phải toàn ngành biến mất trong một đêm.
Việc đầu tiên là xác định công đoạn hiện tại có tính lặp lại và dễ chuẩn hóa đến đâu. Nếu có, nên ưu tiên học kỹ năng gần với công việc đang làm như vận hành thiết bị, QC số hóa, bảo trì cơ bản, an toàn máy móc hoặc quản lý kho. Chuyển sang một kỹ năng sát nhà máy thường thực tế hơn việc học một lĩnh vực hoàn toàn xa lạ. Tuy nhiên, trách nhiệm không thể đặt hết lên cá nhân; doanh nghiệp và hệ thống đào tạo phải mở đường học có chi phí phù hợp.
SMEs không nên bắt đầu bằng việc mua robot hình người vì áp lực xu hướng. Họ nên tìm điểm nghẽn cụ thể: lỗi QC, đóng gói chậm, tồn kho không chính xác, thao tác nguy hiểm hoặc chi phí lao động biến động mạnh. Tự động hóa một công đoạn có dữ liệu đầu vào rõ và đo được kết quả thường hợp lý hơn mua một hệ thống lớn. Điều quan trọng là tính đủ TCO, gồm triển khai, bảo trì, đào tạo và thời gian dừng máy.
Việt Nam nên nghiên cứu cơ chế điều tiết, nhưng chưa nên phản ứng bằng một sắc thuế rộng áp dụng vội vàng. Bài học Hàn Quốc nằm ở cách giảm ưu đãi và tái đầu tư vào đào tạo qua Tomorrow Learning Card, chứ không chỉ ở nhãn “thuế robot”. Nếu Việt Nam áp dụng, tiền thu cần được gắn rõ với Quỹ Tái đào tạo, quyền học của người lao động và kết quả có việc làm sau đào tạo.
Về tổng lượng việc làm trong giai đoạn 2018–2022, số việc kỹ thuật mở ra lớn hơn số việc phổ thông bị thay thế. Nhưng phép so sánh này không bảo đảm từng người mất việc sẽ nhận được việc mới. Vấn đề quyết định là kỹ năng, vị trí địa lý, thời gian đào tạo và hỗ trợ thu nhập khi chuyển việc. Chính sách tốt phải giải quyết quá trình nối hai nhóm này lại với nhau.
Nguồn tham khảo: Robot Thay Thế Lao Động Phổ Thông Ở Việt Nam: Chuyện Sớm Hay Muộn Và Bài Toán Chiến Lược 2026
Bài viết là góc nhìn cá nhân của tác giả, mang tính tham khảo — không phải tin tức báo chí.
Đừng bỏ lỡ bài viết tiếp theo. Đăng ký để nhận trong inbox.

Tác giả
Tôi là Cường Nguyễn - Founder của AI Ops Solutions.
Tôi từng là Logistics Operations Manager và đồng sáng lập thương hiệu CATCA - #1 Shopee ngành Pet Care.